undergird
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tăng cường, cố định hoặc gia cố bằng cách luồn dây, cáp hoặc dây xích quanh mặt dưới của vật thểđộng từTo strengthen, secure, or reinforce by passing a rope, cable, or chain around the underside of an object.
- Hỗ trợ cơ bản; cung cấp một cơ sở vững chắc hoặc an toàn; cung cấp bằng chứng hỗ trợ chođộng từTo give fundamental support; provide with a sound or secure basis; provide supportive evidence for.
- Hỗ trợ tinh thần chođộng từTo lend moral support to.
- Bảo đảm bên dưới hoặc bên dướiđộng từTo secure below or underneath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- undergirdNguyên thể (infinitive)
- undergirdsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- undergirt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- undergirdedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- undergirdingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , .