Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncomical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hài hước
tính từ
Not comical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncomical
Dạng gốc
(base form)
more uncomical
So sánh hơn
(comparative)
most uncomical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
comical
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unfunny
humorless
mirthless
irrisible
jokeless
laughless
Xem thêm 10
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncomical
uncomical
ly
Một cách không hài hước
trạng từ
AI
1
Không hài hước
1
Không hài hước
1
Không hài hước