Dịch

uncollected

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thu thập hoặc thu thậptính từkhông so sánh (not comparable)Not collected or gathered.
  2. Vắng mặt trong tâm trí; không thu thập được ý nghĩ của mìnhtính từAbsent in mind; not having one's thoughts collected.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , 1970, , , .
  • .

AI