unclearly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không rõ ràngtrạng từIn an unclear manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unclearlyDạng gốc (base form)
- more unclearlySo sánh hơn (comparative)
- most unclearlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speak unclearly | Nói không rõ ràng | |
| write unclearly | Viết không rõ ràng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unclearlyXuất hiện ở từ khác
- easilytrái nghĩakhông rõ ràng