Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speak unclearly
Nghĩa chính
1
Nói không rõ ràng
AI
1
Nói không rõ ràng
1
Nói không rõ ràng
1
Nói không rõ ràng