unchangeable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thay đổitính từNot changeable; incapable of being changed or of changing; immutable.
- Một cái gì đó không thể thay đổidanh từSomething that cannot be changed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unchangeableDạng gốc (base form)
- unchangeablesSố nhiều (plural)
- more unchangeableSo sánh hơn (comparative)
- most unchangeableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunchaungeable
Ví dụ
- , .Các nhà tâm lý học gọi đây là lý thuyết thực thể về trí thông minh, đơn giản là niềm tin rằng khả năng là bẩm sinh và không thể thay đổi.
- 15 , , , women’s .Chưa đầy 15 phút sau, anh ấy lưu ý rằng anh ấy đã ký một sắc lệnh hành pháp tuyên bố rằng chính phủ liên bang sẽ chỉ công nhận hai giới tính không thể thay đổi là nam và nữ, và một lệnh khác cấm phụ nữ chuyển giới tham gia các môn thể thao dành cho nữ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thay đổi