unchangeability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất không thể thay đổidanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being unchangeable
- Mức độ mà một cái gì đó không thể thay đổidanh từđếm được (countable)The extent to which something is unchangeable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unchangeabilityDạng gốc (base form)
- unchangeabilitiesSố nhiều (plural)