unapproachable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể truy cập hoặc có thể truy cập đượctính từNot accessible or able to be reached.
- Xa cách và không thân thiệntính từAloof and unfriendly.
- Không có sự cạnh tranh nghiêm trọng; không thể đánh bạitính từWithout any serious competition; unbeatable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unapproachableDạng gốc (base form)
- more unapproachableSo sánh hơn (comparative)
- most unapproachableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .
- , , , , .