Nghĩa chính
- Người, kẻ, cáidanh từAlternative spelling of 'un.
- Người đó, cái đóđại từAlternative spelling of 'un.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unDạng gốc (base form)
- unsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a good un | Người tốt | |
| a young un | Đứa trẻ | |
| un-Americantính từ | tính từ | Đi ngược lại các nguyên tắc, thể chế hoặc lợi ích của Hoa Kỳ; chống Mỹ |
| UN Security Councildanh từ riêng | danh từ riêng | Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc |
| 'unđại từ | đại từ | (một vật) |
| un-tiền tố | tiền tố | Không |
| UN*Xdanh từ | danh từ | Hệ điều hành giống Unix (ví dụ: Linux, macOS, Solaris, v.v.) |
| un-PCtính từ | tính từ | Không chính xác về mặt chính trị |
Họ từ (word family)
cùng gốc unVí dụ
- .Kim Jong Un là một nhà độc tài.
- ?Tại sao LHQ lại tồn tại?
- ?UN là viết tắt của từ gì?
Xuất hiện ở từ khác
- 联合国Tiếng Trungtương đương