Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
UN Security Council
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
danh từ riêng
The permanent international peacekeeping organ of the United Nations.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
UNSC
Security Council
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Consejo de Seguridad de Naciones Unidas
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
Nguồn gốc
(etymology)
UN
+
security
+
council
Ví dụ
Germany
is
currently
one
of
10
non-permanent
members
of
the
UN
Security
Council
.
In
December
2015,
Chad
completed
a
two-year
rotation
on
the
UN
Security
Council
.
AI
1
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
1
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
1
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc