Security Council
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hội đồng Bảo andanh từ riêngSynonym of UN Security Council
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| UN Security Councildanh từ riêng | danh từ riêng | Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc |
Ví dụ
- 10 .
- 2015, two-year .
- .