Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UNSC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của United Nations Security Council
danh từ riêng
không đếm được
(uncountable)
Initialism of United Nations Security Council.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
UNSC
unsc
rupulous
Vô lương tâm, bất lương
tính từ
C1
unsc
athed
Không bị tổn thưng
tính từ
C1
unsc
heduled
Không theo kế hoạch, đột xuất
tính từ
B2
unsc
ientific
Không khoa học; phi khoa học
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
UN SC
U. N. S. C.
U.N. S.C.
AI
1
Viết tắt của United Nations Security Council
1
Viết tắt của United Nations Security Council
1
Viết tắt của United Nations Security Council