Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
umbershoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ô
danh từ
An umbrella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umbershoot
Dạng gốc
(base form)
umbershoot
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[
Sees
umbrella
.]
Hello
,
Smarden's
forgot
his
umbershoot
—
ain't
it
a
daisy
.
Nguồn gốc
(etymology)
umbrella
+
parachute
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
格
gé
Ô, ô vuông, khung
窗
chuāng
Cánh, ô
Tiếng Tây Ban Nha
paraguas
Ô, dù, cây dù
casilla
Ô (vùng nhỏ trên tài liệu để đánh dấu)
tejo
Một mảnh, ô, vòng hoặc vật tương tự được sử dụng trong các trò chơi khác nhau
AI
1
Chiếc ô
1
Chiếc ô
1
Chiếc ô