Dịch

two-way

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Của đường cao tốc, cho phép lưu thông theo hai hướngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a highway, allowing traffic in two directions.
  2. Về giao thông hoặc tầm nhìn, di chuyển hoặc xảy ra theo hướng ngược lạitính từkhông so sánh (not comparable)Of traffic or visibility, moving or occurring in opposite directions.
  3. Cho phép liên lạc theo hai hướng, tức là cả truyền và nhậntính từkhông so sánh (not comparable)Permitting communication in two directions, i.e. both transmitting and receiving.
  4. Khẩu phần ớt Cincinnati với mì spaghettidanh từA serving of Cincinnati chili with spaghetti.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-wayDạng gốc (base form)
  2. two-waysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two-way streetdanh từĐường phố cho phép xe cộ đi theo hai hướng
two-way mirrordanh từGương phản chiếu một phần và trong suốt một phần
two-way communicationdanh từCác hình thức liên lạc giữa hai bên, cả hai đều có thể gửi và nhận tin nhắn
two-way switchdanh từLoại công tắc đèn đơn giản có thể điều khiển đèn hoặc các tải điện khác từ một vị trí; một công tắc ném đơn
two-way radioBộ đàm hai chiều
two-way joist slabdanh từĐồng nghĩa với waffle slab
two-way traveltimedanh từKhoảng thời gian trôi qua trong đó sóng địa chấn truyền từ nguồn của nó đến một vật phản xạ nhất định và quay trở lại thiết bị thu ở bề mặt Trái đất

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Của một dự án
  1. không so sánh (not comparable)Của một dự án, hiệp ước, v.v., liên quan đến hành động chung hoặc sự tham gia của hai bênOf a project, treaty, etc., involving the mutual action or participation of two parties.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • Indigenous-led , "" .
  • .

AI