two-way communication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hình thức liên lạc giữa hai bên, cả hai đều có thể gửi và nhận tin nhắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any form of communication between two parties, both of whom can send and receive messages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- two-way communicationDạng gốc (base form)
- two-way communicationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .