two-way street
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đường phố cho phép xe cộ đi theo hai hướngdanh từA street in which traffic is allowed to proceed in two directions.
- Các sự tương tác trong đó cả hai bên đều cho và nhận như nhaudanh từAny interaction in which both parties give and take equally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- two-way streetDạng gốc (base form)
- two-way streetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)