Dịch

tutee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kèm cặp, người dạy kèm, người trông coidanh từA student of a tutor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuteeDạng gốc (base form)
  2. tuteesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ ] . "." .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

AI