Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turncloak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo quay tay
danh từ
turncoat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turncloak
Dạng gốc
(base form)
turncloak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
butterfly
traitor
apostate
defector
changeling
turncoat
Xem thêm 5
Nguồn gốc
(etymology)
turn
+
cloak
AI
1
Áo quay tay
1
Áo quay tay
1
Áo quay tay