Nghĩa chính
- Món ăn bao gồm một con gà được lấy xương ra hết, nhồi vào một con vịt, rồi sau đó nhồi tiếp vào một con gà tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish, usually roasted, consisting of a deboned turkey stuffed with a deboned duck that has been stuffed with a small deboned chicken, and also containing stuffing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turduckenDạng gốc (base form)
- turduckensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- [“ […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa