Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engastration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhồi phần còn lại của con vật này vào con vật khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The stuffing of the remains of one animal into another animal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
turducken
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
gastr-
+
-ation
AI
1
Nhồi phần còn lại của con vật này vào con vật khác
1
Nhồi phần còn lại của con vật này vào con vật khác
1
Nhồi phần còn lại của con vật này vào con vật khác