Nghĩa chính
- Cây cỏ lăn, cỏ lăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plant which habitually breaks away from its roots once dry, forming a light, rolling mass which is driven by the wind from place to place; as Russian thistle, wild indigo, witch grass, Amaranthus albus, etc.
- Im lặng ngượng ngùng, phớt lờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Describing unwanted silence and inactivity. Often used of a situation when one makes a statement that is ignored or ill-received by one's audience, as the resultant silence is likened to that of a desolate desert with rolling tumbleweeds.
- Màu cỏ khô, màu nâu nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tan colour, like that of a tumbleweed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumbleweedDạng gốc (base form)
- tumbleweedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tumbleweed momentdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian im lặng như đá, không phản hồi |
| monster tumbleweeddanh từ | danh từ | Loài thực vật Salsola ryanii |
| Palestinian tumbleweeddanh từ | danh từ | Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica) |
| Russian tumbleweed | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- “ ?” . ( ?)“Tại sao các gia đình lại cãi nhau?” có thể chỉ nhận lại sự im lặng ngượng ngùng.
- .Một bụi cây lăn lóc lăn qua con đường vắng vẻ.
- Spock's .Đăng quảng cáo trên báo địa phương rằng nhóm Spock's Beard và Arena đến thành phố sẽ chỉ chuốc lấy sự im lặng phớt lờ và lãng phí tiền bạc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha