Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Palestinian tumbleweed
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
æ
l
ɪ
ˈ
s
t
ɪ
n
i
ə
n
ˈ
t
ʌ
m
b
ə
l
ˌ
w
i
d
/
Nghĩa chính
1
Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rose of Jericho (Anastatica hierochuntica)
2
Cây kế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
tumble thistle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计
jì
Kế, mưu kế
Tiếng Tây Ban Nha
cardo
Cây kế
AI
1
Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica)
2
Cây kế
1
Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica)
2
Cây kế
1
Hoa hồng Jericho (Anastatica hierochuntica)
2
Cây kế