Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có hình dạng hoặc giống như một búi tóc (“một chùm cỏ, tóc, v.v., được buộc lại với nhau ở gốc”)tính từHaving the form of or resembling a tuft (“a bunch of grass, hair, etc., held together at the base”).
- Được bao phủ hoặc có nhiều búitính từCovered in or having many tufts.
- Phát triển thành chùmtính từGrowing in tufts.
- Vịt chần (Aythya Fuligula)danh từThe tufted duck (Aythya fuligula).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Được bao phủ bởi các búi (“những bụi cây hoặc bụi cây nhỏ”)
- Covered with tufts (“small clumps of bushes or trees”).
Ví dụ
- , .
- , ; , . , , .
- . . , , , , : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tuftyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ