Dịch

tufthunting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc theo đuổi và bám víu vào những nhà quý tộc hoặc những người được kính trọng khác, đặc biệt là ở các trường đại học ở Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of seeking after, and hanging on, noblemen, or other esteemed people, especially in English universities.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI