Dịch

tufted

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có búi; mọc thành búitính từkhông so sánh (not comparable)Having tufts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tufted duckdanh từVịt búi lông
tufted puffindanh từHải âu cổ rụt mào lông
tufted capuchindanh từCon khỉ mũ thuộc loài Sapajus apella, ở các vùng phía bắc Nam Mỹ và Trinidad
tufted titmousedanh từBaeolophus bicolor, một loài chim nhỏ thuộc họ Bạc má Paridae, có nguồn gốc từ hầu hết miền đông Hoa Kỳ và cực nam Canada
tufted antshrikedanh từLoài chim thụ động thuộc họ chim kiến, Mackenziaena severa
tufted tit-tyrantdanh từLoài chim Anairetes parulus

Ví dụ

  • , fox-free .
  • , .

AI