Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copetudo
tính từ
(adjective)
/kopeˈtudo/
Nghĩa chính
1
Chần
tính từ
tufted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copetudo
Dạng gốc
(base form)
copetud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
copetudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
copetud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tufted
Có búi; mọc thành búi
AI
1
Chần
1
Chần
1
Chần