moñudo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈɲudo/
Nghĩa chính
- Chầntính từtufted
- Caracara mào phương namdanh từsouthern crested caracara
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porrón moñudo | Vịt búi lông | |
| cormorán moñudo | Lông rậm Châu Âu | |
| caracara moñudo | Caracara mào phương nam | |
| alondra moñuda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh