tuff
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đá túpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light porous rock, now especially a rock composed of compacted volcanic ash varying in size from fine sand to coarse gravel.
- Tuyệt vời, ngầu, đỉnhtính từImpressive, amazing, awesome, cool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuff brecciadanh từ | danh từ | Loại đá vụn núi lửa chứa 25–75% bom núi lửa hoặc khối núi lửa |
| calc-tuff | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptuffe
- từ tiếng Ýtufo
- từ tiếng Latinhtōfus
Cùng gốc (doublet)tufa
Ví dụ
- ; ‘’.Đây là điều tạo nên đá ignimbrite; thuật ngữ chung cho loại đá cặn núi lửa này là đá túp.
- ông anh tưởng mình ngầu lắm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tuffNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha