Dịch

tuff

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đá túpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light porous rock, now especially a rock composed of compacted volcanic ash varying in size from fine sand to coarse gravel.
  2. Tuyệt vời, ngầu, đỉnhtính từImpressive, amazing, awesome, cool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuffDạng gốc (base form)
  2. tuffsSố nhiều (plural)
  3. more tuffSo sánh hơn (comparative)
  4. tufferSo sánh hơn (comparative)
  5. most tuffSo sánh nhất (superlative)
  6. tuffestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tuff brecciadanh từLoại đá vụn núi lửa chứa 25–75% bom núi lửa hoặc khối núi lửa
calc-tuffChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptuffe
  2. từ tiếng Ýtufo
  3. từ tiếng Latinhtōfus

Cùng gốc (doublet)tufa

Ví dụ

  • ; ‘’.Đây là điều tạo nên đá ignimbrite; thuật ngữ chung cho loại đá cặn núi lửa này là đá túp.
  • ông anh tưởng mình ngầu lắm

AI