Nghĩa chính
- Vôi canxi lắng đọng do kết tủa từ một vùng nước, chẳng hạn như suối nước nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Calcareous lime deposited by precipitation from a body of water, such as a hot spring.
- Các loại đá núi lửa, tuffdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of volcanic rock, tuff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tufaDạng gốc (base form)
- tufasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calc-tufadanh từ | danh từ | tufachưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýtufo
- từ tiếng Latinhtōfus
Cùng gốc (doublet)tuff
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tufaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha