Dịch

toba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoba/

Nghĩa chính

  1. Đá túpdanh từtuff
  2. Vôi canxi lắng đọng do kết tủa từ một vùng nước, chẳng hạn như suối nước nóngqua tiếng Anhdanh từtufa
  3. Cây kế bôngdanh từcotton thistle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tobaDạng gốc (base form)
  2. tobasSố nhiều (plural)

AI