toba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoba/
Nghĩa chính
- Đá túpdanh từtuff
- Vôi canxi lắng đọng do kết tủa từ một vùng nước, chẳng hạn như suối nước nóngqua tiếng Anhdanh từtufa
- Cây kế bôngdanh từcotton thistle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tobaDạng gốc (base form)
- tobasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa