Nghĩa chính
- Dạng đá vôi (hoặc canxit) nhẹ, xốp được lắng đọng từ dung dịch và đôi khi được khai thác để xây dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light, porous form of concretionary limestone (or calcite) deposited from solution, and sometimes quarried for building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travertineDạng gốc (base form)
- travertinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| travertine marbledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với travertine |
Họ từ (word family)
cùng gốc travertineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýtravertino
- từ tiếng Latinhtīburtīnus“Tiburtine”
Ví dụ
- seven-storey .
- [...] , , , [...].