Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuffitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa ít hơn 25% mảnh núi lửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
containing less than 25% volcanic fragments.
AI
1
Chứa ít hơn 25% mảnh núi lửa
1
Chứa ít hơn 25% mảnh núi lửa
1
Chứa ít hơn 25% mảnh núi lửa