Dịch

tryhard

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/ˈtɹaɪˌhɑːd/US/ˈtɹaɪˌhɑɹd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người thường có ít tài năng nhưng cố gắng hết sức để thành công, đặc biệt là bằng cách bắt chước, thường là để đạt được danh tiếng hoặc sự nổi tiếngdanh từA person usually of little talent who tries hard to succeed, especially through imitation, usually to gain fame or popularity.
  2. Người được cho là đã nỗ lực quá nhiều vào một việc gì đó mang tính giải trí, chẳng hạn như một trò chơidanh từA person who is perceived as putting too much effort into something recreational, such as a game.
  3. Làm quá mức, đến mức đáng xấu hổtính từDone to excess, to an embarrassing degree.
  4. Có lẽ bỏ quá nhiều công sức vào một hoạt động giải trí, điển hình là một trò chơiđộng từnội động từ (intransitive)To put perhaps too much effort into a recreational activity, typically a game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tryhardNguyên thể (infinitive)
  2. tryhardsSố nhiều (plural)
  3. tryhardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tryhardingPhân từ I (present participle)
  5. more tryhardSo sánh hơn (comparative)
  6. most tryhardSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bị coi là đặt quá nhiều nỗ lực vào một việc gì đó mang tính giải trí
  1. Bị coi là đặt quá nhiều nỗ lực vào một việc gì đó mang tính giải trí, chẳng hạn như một trò chơiPerceived as putting too much effort into something recreational, such as a game.

Ví dụ

  • — . .
  • .
  • . : .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI