Dịch

cheug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gầy gòdanh từA person who is cheugy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheugDạng gốc (base form)
  2. cheugsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ cheugy

Ví dụ

  • , , .

AI