keener
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người khóc thuê, người khóc mướndanh từOne who keens at a funeral.
- Kẻ nịnh bợ, người quá hăng háidanh từSomeone who is excessively keen or eager, possibly making others look bad; a brown-noser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keenerDạng gốc (base form)
- keenersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- "Björn, ." " , Ragnar!""Björn, một số truyện khoa học viễn tưởng đề cập vấn đề tôn giáo." "Cậu đúng là một kẻ quá hăng hái, Ragnar!"
- society's .Không có sự bộc lộ nào sâu sắc hơn về tâm hồn một xã hội ngoài cách nó đối xử với trẻ em.
- human's.Khứu giác của loài chó nhạy bén hơn nhiều so với con người.