Dịch

keener

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khóc thuê, người khóc mướndanh từOne who keens at a funeral.
  2. Kẻ nịnh bợ, người quá hăng háidanh từSomeone who is excessively keen or eager, possibly making others look bad; a brown-noser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keenerDạng gốc (base form)
  2. keenersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

keen“lament”-er“one who does”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "Björn, ." " , Ragnar!""Björn, một số truyện khoa học viễn tưởng đề cập vấn đề tôn giáo." "Cậu đúng là một kẻ quá hăng hái, Ragnar!"
  • society's .Không có sự bộc lộ nào sâu sắc hơn về tâm hồn một xã hội ngoài cách nó đối xử với trẻ em.
  • human's.Khứu giác của loài chó nhạy bén hơn nhiều so với con người.

AI