Dịch

truckle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bánh xe nhỏ; một bánh xe hoặc ròng rọcdanh từA small wheel; a caster or pulley.
  2. Bánh phô mai nhỏdanh từA small wheel of cheese.
  3. Dạng tỉnh lược của truckle beddanh từEllipsis of truckle bed.
  4. Lăn hoặc di chuyển trên xe tải hoặc bánh xe; lăn bánhđộng từTo roll or move upon truckles, or casters; to trundle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truckleNguyên thể (infinitive)
  2. trucklesSố nhiều (plural)
  3. truckledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trucklingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

truckle beddanh từĐồng nghĩa với trundle bed

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngủ trên một chiếc giường xe tải
  1. nội động từ (intransitive)To sleep in a truckle bed.

Ví dụ

  • luồn cúi ai
  • […] .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

truck-le

  1. từ tiếng Anh trung đạitrokel
  2. từ tiếng Anglo-Normantrocle
  3. từ tiếng Latinh trung đạitrochlea“a block, sheaf containing one or more pulleys”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitrookylbed

AI