truckle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bánh xe nhỏ; một bánh xe hoặc ròng rọcdanh từA small wheel; a caster or pulley.
- Bánh phô mai nhỏdanh từA small wheel of cheese.
- Dạng tỉnh lược của truckle beddanh từEllipsis of truckle bed.
- Lăn hoặc di chuyển trên xe tải hoặc bánh xe; lăn bánhđộng từTo roll or move upon truckles, or casters; to trundle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| truckle beddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trundle bed |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngủ trên một chiếc giường xe tải
- nội động từ (intransitive)To sleep in a truckle bed.
Ví dụ
- luồn cúi ai
- […] .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa