Dịch

trundle bed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giường thấp, được thiết kế để cuộn/ cất đi, thường có bánh xe, dưới gầm giường cao hơn, ví dụ như giường ngủ. để khách sử dụng tạm thờidanh từA low bed, designed to be rolled/stored away, usually on casters, under a higher bed, e.g. for temporary use by guests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trundle bedDạng gốc (base form)
  2. trundle bedsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI