trundle bed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giường thấp, được thiết kế để cuộn/ cất đi, thường có bánh xe, dưới gầm giường cao hơn, ví dụ như giường ngủ. để khách sử dụng tạm thờidanh từA low bed, designed to be rolled/stored away, usually on casters, under a higher bed, e.g. for temporary use by guests.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trundle bedDạng gốc (base form)
- trundle bedsSố nhiều (plural)