truckle bed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với trundle beddanh từSynonym of trundle bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truckle bedDạng gốc (base form)
- truckle bedsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : ; field-bed :
- ( ) , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa