Dịch

truckle bed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trundle beddanh từSynonym of trundle bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truckle bedDạng gốc (base form)
  2. truckle bedsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : ; field-bed :
  • ( ) , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI