Nghĩa chính
- Người có kỹ năng xác định nguyên nhân của vấn đề và khắc phục chúngdanh từA person skilled at locating the causes of problems and rectifying them.
- Chương trình phần mềm hoặc quy trình cố gắng chẩn đoán sự cố với hệ thốngdanh từA software program or routine that attempts to diagnose a problem with the system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troubleshooterDạng gốc (base form)
- troubleshootersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha