Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoot trouble
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ʃ
uː
t
ˈ
t
ɹ
ʌ
b
ə
l
/
US
/ˈ
ʃ
u
t
ˈ
t
ɹ
ʌ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với troubleshoot
động từ
Synonym of troubleshoot (verb).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
troubleshoot
AI
1
Đồng nghĩa với troubleshoot
1
Đồng nghĩa với troubleshoot
1
Đồng nghĩa với troubleshoot