Dịch

shoot trouble

động từ (verb)
UK/ˈʃuːt ˈtɹʌbəl/US/ˈʃut ˈtɹʌbəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với troubleshootđộng từSynonym of troubleshoot (verb).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI