Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của troponindanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of troponin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tropDạng gốc (base form)
- tropsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trop.danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của tropic |
| trop-tiền tố | tiền tố | Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất atropine |
| -trop-liên tố | liên tố | Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất atropine |
| de troptính từ | tính từ | Quá mức hoặc thừa thãi |
| trop rockdanh từ | danh từ | Hợp chất bị cắt bớt của đá nhiệt đới |
Họ từ (word family)
cùng gốc tropVí dụ
- .Tôi nhớ chuyến đi đường dài băng qua Algeria đó.