Dịch

trop.

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tɹɒp/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tropicdanh từAbbreviation of tropic (parallel of latitude).
  2. Viết tắt của tropical (thuộc hoặc liên quan đến vùng nhiệt đới); từ hoặc tương tự với khí hậu nóng ẩm; ngày: ẩn dụ, nghĩa bóng)tính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tropical (of or pertaining to the tropics; from or similar to a hot, humid climate; dated: metaphorical, figurative).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trop.Dạng gốc (base form)
  2. trops. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI