Nghĩa chính
- Bước đi nặng nềđộng từTo walk heavily or laboriously; plod; tread
- Đường mòndanh từA track or pathway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot troddanh từ | danh từ | Cuộc truy đuổi hợp pháp của Border Reivers qua biên giới Anh-Scotland nhằm thu hồi hàng hóa bị đánh cắp |
| hot-trodđộng từ | động từ | Thực hiện trod nóng |
| well-trodtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với well-trodden |
| as ever trod shoe-leathercụm từ | cụm từ | Như đã từng tồn tại hoặc đã sống |
| as good a man as ever trod shoe-leathercụm từ | cụm từ | Con người tốt nhất trần gian |
Ví dụ
- , , , , Họ khiêng chàng vào phòng, nơi chàng nằm đó, tái nhợt và không rơi lệ, như một cây sậy gãy, một bụi cây bất lực, tất cả bị nghiền nát và giẫm đạp xuống
- .Theo nhiều cách, quá trình này tái tạo những con đường đá hoặc lối đi thồ hàng có từ thời trung cổ và là một đặc điểm của nhiều vùng ở North York Moors.
- "! ! !" ", ! !"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc trodNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitrod
danh từ
- từ tiếng Anh cổtrodu“track, trace”