Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hot-trod
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thực hiện trod nóng
động từ
To perform the hot trod.
AI
1
Thực hiện trod nóng
1
Thực hiện trod nóng
1
Thực hiện trod nóng