trode
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của electrodedanh từClipping of electrode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trodeDạng gốc (base form)
- trodesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bước đi
- Bước đi; bước chânTread; footing.
Ví dụ
- : , , .
- thinges foode ,