Dịch

trode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của electrodedanh từClipping of electrode.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trodeDạng gốc (base form)
  2. trodesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bước đi
  1. Bước đi; bước chânTread; footing.

Ví dụ

  • : , , .
  • thinges foode ,

AI