Nghĩa chính
- Thực tế hoặc trạng thái ba trong một (thường có liên quan đến ý tưởng Kitô giáo về Chúa Ba Ngôi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact or state of being three in one (usually with reference to the Christian idea of the Trinity).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triunityDạng gốc (base form)
- triunitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- God's , , , , , , , , […] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa