Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triunitarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một bộ ba
tính từ
Of or pertaining to a triunity.
2
Liên quan đến chủ nghĩa ba ngôi
tính từ
Of or pertaining to triunitarianism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triunitarian
triunitarian
ism
Chủ nghĩa ba ngôi; học thuyết Kitô giáo khẳng định rằng bản chất của Thiên Chúa là ba ngôi
danh từ
AI
1
Liên quan đến một bộ ba
2
Liên quan đến chủ nghĩa ba ngôi
1
Liên quan đến một bộ ba
2
Liên quan đến chủ nghĩa ba ngôi
1
Liên quan đến một bộ ba
2
Liên quan đến chủ nghĩa ba ngôi