Nghĩa chính
- Sợi dây, dây buộc hoặc dây điện mà khi được kéo sẽ kích hoạt một thiết bị một cách cơ họcdanh từA cord, line, lanyard, or wire that, when pulled, mechanically activates a device.
- Loại dây nối điện: xem miếng đệmdanh từA type of electrical extension cord: see pad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trip cordDạng gốc (base form)
- trip cordsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .