Dịch

land mine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mìndanh từA mine that is placed on land and designed to explode when stepped upon or touched.
  2. Chủ đề hoặc tình huống quan trọng có ý nghĩa ẩn giấu hoặc không thể đoán trướcdanh từA critical subject or situation with concealed or unpredictable implications.
  3. Thiết bị tập thể dục bao gồm một ống xoay được gắn vào mặt đất để có thể lắp một thanh tạ để nâng nó lên khỏi mặt đấtdanh từA piece of exercise device consisting of a pivoting tube attached to the ground to which a barbell can be fitted to lift it off the ground.
  4. Đống phân chó không được thu gom còn sót lại ở khu vực công cộng (chẳng hạn như vỉa hè, công viên hoặc bãi cỏ chung) và ai đó có thể vô tình dẫm phảidanh từA pile of uncollected dog feces that has been left on a public area (such as a sidewalk, park, or common lawn) and on which someone might accidentally step.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. land mineDạng gốc (base form)
  2. land minesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — .
  • , “” . ... , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI