Dịch

trigraph

danh từ (noun)
UK/ˈtɹaɪɡɹɑːf/US/ˈtɹaɪɡɹæf/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi cụ thể gồm ba chữ cái, đặc biệt là một chữ cái được sử dụng chung để thể hiện một âm vịdanh từA specific sequence of three letters, especially one used collectively to represent a single phoneme.
  2. Chuỗi ba ký tự được sử dụng để nhập một ký tự khái niệm duy nhấtdanh từA three-character sequence used to enter a single conceptual character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trigraphDạng gốc (base form)
  2. trigraphsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , , , .

AI